Phiên bản mới sẵn sàng
Thứ Hai, 06/07/2026

XSMB Thứ 6 - Kết quả xổ số Miền Bắc hàng tuần

Các đài quay thưởng Thứ 6:
Truyền Thống
Hiển thị 10 kỳ quay XSMB gần nhất vào các ngày Thứ 6.

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 08/03/2024

08/03/2024
Ký hiệu
3GX 5GX 6GX 7GX 9GX 13GX 14GX 16GX
Đặc biệt
71307
Giải nhất
20243
Giải nhì
17094 60989
Giải ba
31527 92382 96787 36794 48482 77297
Giải tư
5626 6650 0211 7778
Giải năm
1022 8863 9869 7124 5225 1665
Giải sáu
011 087 756
Giải bảy
52 14 44 43
Đầu Lô tô
0 07
1 11; 11; 14
2 22; 24; 25; 26; 27
3 -
4 43; 43; 44
5 50; 52; 56
6 63; 65; 69
7 78
8 82; 82; 87; 87; 89
9 94; 94; 97

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 01/03/2024

01/03/2024
Ký hiệu
3GP 5GP 6GP 7GP 8GP 10GP 13GP 18GP
Đặc biệt
71961
Giải nhất
83331
Giải nhì
77826 34607
Giải ba
42063 15142 67205 32829 72584 04871
Giải tư
7471 1023 0796 5943
Giải năm
6600 3416 2788 2153 6425 3770
Giải sáu
386 092 940
Giải bảy
21 23 65 46
Đầu Lô tô
0 00; 05; 07
1 16
2 21; 23; 23; 25; 26; 29
3 31
4 40; 42; 43; 46
5 53
6 61; 63; 65
7 70; 71; 71
8 84; 86; 88
9 92; 96

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 23/02/2024

23/02/2024
Ký hiệu
2GE 5GE 10GE 11GE 14GE 15GE 18GE 19GE
Đặc biệt
16053
Giải nhất
88635
Giải nhì
25337 63488
Giải ba
59775 29439 27290 24040 82530 67189
Giải tư
0547 6741 7941 7289
Giải năm
7824 5469 8625 7168 1204 5983
Giải sáu
308 973 820
Giải bảy
79 00 93 45
Đầu Lô tô
0 00; 04; 08
1 -
2 20; 24; 25
3 30; 35; 37; 39
4 40; 41; 41; 45; 47
5 53
6 68; 69
7 73; 75; 79
8 83; 88; 89; 89
9 90; 93

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 16/02/2024

16/02/2024
Ký hiệu
3FX 5FX 6FX 11FX 13FX 16FX 19FX 20FX
Đặc biệt
34864
Giải nhất
00693
Giải nhì
97331 18776
Giải ba
56995 55805 26599 22435 58098 35835
Giải tư
8683 1661 7450 8941
Giải năm
8695 2954 6320 0276 2666 1431
Giải sáu
720 634 467
Giải bảy
98 29 58 84
Đầu Lô tô
0 05
1 -
2 20; 20; 29
3 31; 31; 34; 35; 35
4 41
5 50; 54; 58
6 61; 64; 66; 67
7 76; 76
8 83; 84
9 93; 95; 95; 98; 98; 99

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 02/02/2024

02/02/2024
Ký hiệu
1FL 2FL 9FL 13FL 14FL 16FL 17FL 20FL
Đặc biệt
28174
Giải nhất
06876
Giải nhì
66471 38080
Giải ba
94163 33797 50042 94635 65908 04190
Giải tư
8084 7218 0384 3702
Giải năm
2551 4867 7331 8796 6677 5394
Giải sáu
755 539 280
Giải bảy
93 55 68 05
Đầu Lô tô
0 02; 05; 08
1 18
2 -
3 31; 35; 39
4 42
5 51; 55; 55
6 63; 67; 68
7 71; 74; 76; 77
8 80; 80; 84; 84
9 90; 93; 94; 96; 97

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 26/01/2024

26/01/2024
Ký hiệu
1FB 2FB 5FB 6FB 7FB 8FB 10FB 20FB
Đặc biệt
20347
Giải nhất
29197
Giải nhì
19218 63399
Giải ba
82560 80548 17544 73396 45107 10888
Giải tư
4359 6568 4811 1038
Giải năm
1823 8447 2579 2491 2352 8442
Giải sáu
947 733 318
Giải bảy
58 56 20 06
Đầu Lô tô
0 06; 07
1 11; 18; 18
2 20; 23
3 33; 38
4 42; 44; 47; 47; 47; 48
5 52; 56; 58; 59
6 60; 68
7 79
8 88
9 91; 96; 97; 99

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 19/01/2024

19/01/2024
Ký hiệu
1ET 4ET 5ET 8ET 9ET 11ET 13ET 19ET
Đặc biệt
14609
Giải nhất
36645
Giải nhì
12735 35132
Giải ba
85646 63234 96221 05950 51526 75074
Giải tư
6682 9638 7631 3787
Giải năm
7833 7893 7435 8411 0155 6886
Giải sáu
075 481 224
Giải bảy
17 69 88 61
Đầu Lô tô
0 09
1 11; 17
2 21; 24; 26
3 31; 32; 33; 34; 35; 35; 38
4 45; 46
5 50; 55
6 61; 69
7 74; 75
8 81; 82; 86; 87; 88
9 93

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 12/01/2024

12/01/2024
Ký hiệu
2EL 3EL 4EL 5EL 7EL 8EL 10EL 12EL
Đặc biệt
13113
Giải nhất
39786
Giải nhì
66200 15781
Giải ba
57716 05600 89058 37477 31125 85815
Giải tư
2872 4210 3055 7656
Giải năm
5975 9865 4483 4984 9833 9996
Giải sáu
906 600 547
Giải bảy
02 93 53 59
Đầu Lô tô
0 00; 00; 00; 02; 06
1 10; 13; 15; 16
2 25
3 33
4 47
5 53; 55; 56; 58; 59
6 65
7 72; 75; 77
8 81; 83; 84; 86
9 93; 96

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 05/01/2024

05/01/2024
Ký hiệu
3EB 4EB 8EB 11EB 12EB 13EB 17EB 20EB
Đặc biệt
38267
Giải nhất
08715
Giải nhì
71363 28859
Giải ba
50469 00804 01569 47304 36547 91458
Giải tư
5367 6717 9652 1153
Giải năm
9201 2426 2161 8950 6793 5932
Giải sáu
011 537 441
Giải bảy
96 63 69 45
Đầu Lô tô
0 01; 04; 04
1 11; 15; 17
2 26
3 32; 37
4 41; 45; 47
5 50; 52; 53; 58; 59
6 61; 63; 63; 67; 67; 69; 69; 69
7 -
8 -
9 93; 96

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 29/12/2023

29/12/2023
Ký hiệu
2DT 5DT 7DT 8DT 9DT 11DT 17DT 20DT
Đặc biệt
36120
Giải nhất
01808
Giải nhì
24143 89224
Giải ba
54587 09307 57960 57721 39016 39494
Giải tư
5586 6574 7750 5640
Giải năm
1559 8201 7221 9586 8938 6743
Giải sáu
847 456 145
Giải bảy
95 93 85 84
Đầu Lô tô
0 01; 07; 08
1 16
2 20; 21; 21; 24
3 38
4 40; 43; 43; 45; 47
5 50; 56; 59
6 60
7 74
8 84; 85; 86; 86; 87
9 93; 94; 95

Xem XSMB các ngày khác

Xem Thứ 6 các miền khác

Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Theo Ngày Trong Tuần Tháng 7/2026

Xổ số Miền Bắc (XSMB) quay thưởng vào lúc 18h15 hàng ngày tại Hà Nội, bao gồm cả 7 ngày trong tuần. Trang này cho phép bạn xem lại kết quả XSMB theo từng ngày cụ thể: Thứ 2, Thứ 3, ..., đến Chủ Nhật.

Tại Sao Xem KQ Theo Ngày?

  • Phân tích quy luật theo thứ: Một số con loto có xu hướng xuất hiện nhiều vào ngày cụ thể trong tuần. Xem kết quả theo ngày giúp bạn nhận ra các pattern này.
  • So sánh nhiều kỳ cùng thứ: Đặt nhiều kỳ quay cùng ngày cạnh nhau, dễ dàng nhận diện lô rơi, cầu lặp, và xu hướng giải đặc biệt.
  • Hỗ trợ soi cầu theo thứ: Kết hợp dữ liệu này với bảng Cầu Đặc Biệt Theo Thứ để có góc nhìn toàn diện.

Dữ liệu được cập nhật tự động sau mỗi kỳ quay thưởng, hiển thị 30 kỳ gần nhất cho mỗi ngày.

Cập nhật:

Câu Hỏi Về Kết Quả XSMB Theo Ngày

Trang hiển thị 30 kỳ quay gần nhất của Xổ số Miền Bắc vào ngày bạn chọn (Thứ 2, Thứ 3, ..., Chủ Nhật). Mỗi kỳ quay bao gồm bảng kết quả đầy đủ từ Giải Đặc biệt đến Giải Bảy, kèm bảng lô tô theo đầu số.
Không. Xổ số Miền Bắc quay thưởng cùng cơ cấu giải (27 giải) mỗi ngày lúc 18h15 bao gồm cả Chủ Nhật. Tuy nhiên, phân tích thống kê cho thấy tần suất xuất hiện của một số con loto có thể khác nhau giữa các ngày trong tuần.
Dữ liệu được cập nhật tự động ngay sau mỗi kỳ quay thưởng lúc 18h30. Bảng kết quả theo thứ sẽ tự động thêm kỳ mới nhất vào đầu danh sách.

Bình luận

Đăng nhập để tham gia bình luận

Đăng nhập nhanh chỉ với 1 click, không cần tạo mật khẩu

hoặc đăng nhập bằng tài khoản · đăng ký