Phiên bản mới sẵn sàng
Thứ Hai, 06/07/2026

XSMB Thứ 6 - Kết quả xổ số Miền Bắc hàng tuần

Các đài quay thưởng Thứ 6:
Truyền Thống
Hiển thị 10 kỳ quay XSMB gần nhất vào các ngày Thứ 6.

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 17/05/2024

17/05/2024
Ký hiệu
1ME 6ME 7ME 10ME 12ME 13ME 15ME 19ME
Đặc biệt
51468
Giải nhất
36545
Giải nhì
25740 88471
Giải ba
71270 59190 24080 02738 14554 91467
Giải tư
1610 7280 1449 3711
Giải năm
1990 2823 4099 1531 0662 6554
Giải sáu
811 467 195
Giải bảy
45 41 62 32
Đầu Lô tô
0 -
1 10; 11; 11
2 23
3 31; 32; 38
4 40; 41; 45; 45; 49
5 54; 54
6 62; 62; 67; 67; 68
7 70; 71
8 80; 80
9 90; 90; 95; 99

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 10/05/2024

10/05/2024
Ký hiệu
7LX 9LX 10LX 11LX 14LX 15LX 17LX 20LX
Đặc biệt
78736
Giải nhất
18262
Giải nhì
50955 32467
Giải ba
23671 36298 05252 86570 16030 92419
Giải tư
9864 2396 4270 9528
Giải năm
3814 6159 4915 6569 5975 3971
Giải sáu
157 788 615
Giải bảy
61 25 40 81
Đầu Lô tô
0 -
1 14; 15; 15; 19
2 25; 28
3 30; 36
4 40
5 52; 55; 57; 59
6 61; 62; 64; 67; 69
7 70; 70; 71; 71; 75
8 81; 88
9 96; 98

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 03/05/2024

03/05/2024
Ký hiệu
1LP 5LP 7LP 10LP 11LP 13LP 14LP 18LP
Đặc biệt
64857
Giải nhất
31913
Giải nhì
20095 44000
Giải ba
92069 67021 52931 48277 11046 89999
Giải tư
1085 3878 8682 2686
Giải năm
5611 0078 5218 2300 4982 1733
Giải sáu
245 377 183
Giải bảy
57 98 89 43
Đầu Lô tô
0 00; 00
1 11; 13; 18
2 21
3 31; 33
4 43; 45; 46
5 57; 57
6 69
7 77; 77; 78; 78
8 82; 82; 83; 85; 86; 89
9 95; 98; 99

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 26/04/2024

26/04/2024
Ký hiệu
1LE 4LE 6LE 10LE 11LE 12LE 16LE 19LE
Đặc biệt
57620
Giải nhất
82135
Giải nhì
88910 47085
Giải ba
31718 65482 84174 34977 84592 37002
Giải tư
6912 2359 7064 9067
Giải năm
0230 3557 4878 4292 3179 3749
Giải sáu
551 477 460
Giải bảy
19 93 77 37
Đầu Lô tô
0 02
1 10; 12; 18; 19
2 20
3 30; 35; 37
4 49
5 51; 57; 59
6 60; 64; 67
7 74; 77; 77; 77; 78; 79
8 82; 85
9 92; 92; 93

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 19/04/2024

19/04/2024
Ký hiệu
2KX 4KX 6KX 8KX 9KX 12KX 16KX 19KX
Đặc biệt
26592
Giải nhất
38838
Giải nhì
43774 91819
Giải ba
08758 63771 15724 91314 86959 47543
Giải tư
1370 7010 5792 5856
Giải năm
9957 5245 8757 2019 4132 6316
Giải sáu
222 106 949
Giải bảy
71 26 85 23
Đầu Lô tô
0 06
1 10; 14; 16; 19; 19
2 22; 23; 24; 26
3 32; 38
4 43; 45; 49
5 56; 57; 57; 58; 59
6 -
7 70; 71; 71; 74
8 85
9 92; 92

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 12/04/2024

12/04/2024
Ký hiệu
1KP 3KP 11KP 12KP 14KP 16KP 17KP 18KP
Đặc biệt
12073
Giải nhất
92837
Giải nhì
28622 02259
Giải ba
53010 14391 79427 13247 76972 60599
Giải tư
6594 5821 6858 2983
Giải năm
0993 5483 8027 6916 5213 4770
Giải sáu
850 036 185
Giải bảy
27 83 16 80
Đầu Lô tô
0 -
1 10; 13; 16; 16
2 21; 22; 27; 27; 27
3 36; 37
4 47
5 50; 58; 59
6 -
7 70; 72; 73
8 80; 83; 83; 83; 85
9 91; 93; 94; 99

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 05/04/2024

05/04/2024
Ký hiệu
2KE 3KE 6KE 11KE 15KE 16KE 18KE 20KE
Đặc biệt
72666
Giải nhất
96992
Giải nhì
52918 21197
Giải ba
21034 45765 73219 29010 02370 06089
Giải tư
0372 6291 4099 0369
Giải năm
7007 0315 6233 7010 2611 6123
Giải sáu
270 306 325
Giải bảy
05 13 49 19
Đầu Lô tô
0 05; 06; 07
1 10; 10; 11; 13; 15; 18; 19; 19
2 23; 25
3 33; 34
4 49
5 -
6 65; 66; 69
7 70; 70; 72
8 89
9 91; 92; 97; 99

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 29/03/2024

29/03/2024
Ký hiệu
1HX 2HX 7HX 8HX 12HX 13HX 16HX 20HX
Đặc biệt
37869
Giải nhất
01431
Giải nhì
07900 66341
Giải ba
81079 95627 76989 10547 37486 34353
Giải tư
4618 5541 1854 0752
Giải năm
4990 2029 5211 9779 7249 7896
Giải sáu
717 867 363
Giải bảy
05 67 87 62
Đầu Lô tô
0 00; 05
1 11; 17; 18
2 27; 29
3 31
4 41; 41; 47; 49
5 52; 53; 54
6 62; 63; 67; 67; 69
7 79; 79
8 86; 87; 89
9 90; 96

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 22/03/2024

22/03/2024
Ký hiệu
1HP 5HP 6HP 12HP 14HP 16HP 18HP 20HP
Đặc biệt
95371
Giải nhất
07286
Giải nhì
23998 54295
Giải ba
30927 81184 68459 29360 97671 18598
Giải tư
3721 6102 6363 6756
Giải năm
7582 1471 1256 7423 3322 6997
Giải sáu
840 527 579
Giải bảy
21 91 03 69
Đầu Lô tô
0 02; 03
1 -
2 21; 21; 22; 23; 27; 27
3 -
4 40
5 56; 56; 59
6 60; 63; 69
7 71; 71; 71; 79
8 82; 84; 86
9 91; 95; 97; 98; 98

Hải Phòng — Thứ sáu ngày 15/03/2024

15/03/2024
Ký hiệu
4HE 6HE 7HE 12HE 13HE 15HE 19HE 20HE
Đặc biệt
12334
Giải nhất
51885
Giải nhì
94341 78676
Giải ba
86372 36161 53081 61157 25254 83626
Giải tư
9449 7299 9594 3832
Giải năm
0035 6600 7679 9485 8125 7951
Giải sáu
784 939 809
Giải bảy
91 02 59 66
Đầu Lô tô
0 00; 02; 09
1 -
2 25; 26
3 32; 34; 35; 39
4 41; 49
5 51; 54; 57; 59
6 61; 66
7 72; 76; 79
8 81; 84; 85; 85
9 91; 94; 99

Xem XSMB các ngày khác

Xem Thứ 6 các miền khác

Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Theo Ngày Trong Tuần Tháng 7/2026

Xổ số Miền Bắc (XSMB) quay thưởng vào lúc 18h15 hàng ngày tại Hà Nội, bao gồm cả 7 ngày trong tuần. Trang này cho phép bạn xem lại kết quả XSMB theo từng ngày cụ thể: Thứ 2, Thứ 3, ..., đến Chủ Nhật.

Tại Sao Xem KQ Theo Ngày?

  • Phân tích quy luật theo thứ: Một số con loto có xu hướng xuất hiện nhiều vào ngày cụ thể trong tuần. Xem kết quả theo ngày giúp bạn nhận ra các pattern này.
  • So sánh nhiều kỳ cùng thứ: Đặt nhiều kỳ quay cùng ngày cạnh nhau, dễ dàng nhận diện lô rơi, cầu lặp, và xu hướng giải đặc biệt.
  • Hỗ trợ soi cầu theo thứ: Kết hợp dữ liệu này với bảng Cầu Đặc Biệt Theo Thứ để có góc nhìn toàn diện.

Dữ liệu được cập nhật tự động sau mỗi kỳ quay thưởng, hiển thị 30 kỳ gần nhất cho mỗi ngày.

Cập nhật:

Câu Hỏi Về Kết Quả XSMB Theo Ngày

Trang hiển thị 30 kỳ quay gần nhất của Xổ số Miền Bắc vào ngày bạn chọn (Thứ 2, Thứ 3, ..., Chủ Nhật). Mỗi kỳ quay bao gồm bảng kết quả đầy đủ từ Giải Đặc biệt đến Giải Bảy, kèm bảng lô tô theo đầu số.
Không. Xổ số Miền Bắc quay thưởng cùng cơ cấu giải (27 giải) mỗi ngày lúc 18h15 bao gồm cả Chủ Nhật. Tuy nhiên, phân tích thống kê cho thấy tần suất xuất hiện của một số con loto có thể khác nhau giữa các ngày trong tuần.
Dữ liệu được cập nhật tự động ngay sau mỗi kỳ quay thưởng lúc 18h30. Bảng kết quả theo thứ sẽ tự động thêm kỳ mới nhất vào đầu danh sách.

Bình luận

Đăng nhập để tham gia bình luận

Đăng nhập nhanh chỉ với 1 click, không cần tạo mật khẩu

hoặc đăng nhập bằng tài khoản · đăng ký