Phiên bản mới sẵn sàng
Thứ Năm, 10/09/2026

Tần suất bộ số Truyền Thống

Thống kê tần suất bộ số Truyền Thống trong 500 ngày trước, từ 24-04-2025 đến 10-09-2026.

Tổng số ngày mở thưởng trong biên độ: 500 ngày.

Bộ số Số ngày về Tổng số lần về % so với tổng ngày % đóng góp tổng số nháy Tần số (Nháy / Ngày)
91 138 ngày 159 lần
27.60%
1.18%
1.15 (115.2%)
68 138 ngày 156 lần
27.60%
1.16%
1.13 (113.0%)
13 138 ngày 155 lần
27.60%
1.15%
1.12 (112.3%)
95 137 ngày 153 lần
27.40%
1.13%
1.12 (111.7%)
83 135 ngày 154 lần
27.00%
1.14%
1.14 (114.1%)
09 135 ngày 153 lần
27.00%
1.13%
1.13 (113.3%)
54 134 ngày 152 lần
26.80%
1.13%
1.13 (113.4%)
60 134 ngày 152 lần
26.80%
1.13%
1.13 (113.4%)
14 133 ngày 153 lần
26.60%
1.13%
1.15 (115.0%)
77 133 ngày 143 lần
26.60%
1.06%
1.08 (107.5%)
62 132 ngày 151 lần
26.40%
1.12%
1.14 (114.4%)
94 132 ngày 151 lần
26.40%
1.12%
1.14 (114.4%)
69 132 ngày 146 lần
26.40%
1.08%
1.11 (110.6%)
21 130 ngày 149 lần
26.00%
1.10%
1.15 (114.6%)
34 129 ngày 146 lần
25.80%
1.08%
1.13 (113.2%)
57 129 ngày 146 lần
25.80%
1.08%
1.13 (113.2%)
92 128 ngày 151 lần
25.60%
1.12%
1.18 (118.0%)
64 128 ngày 148 lần
25.60%
1.10%
1.16 (115.6%)
52 128 ngày 147 lần
25.60%
1.09%
1.15 (114.8%)
51 128 ngày 146 lần
25.60%
1.08%
1.14 (114.1%)
88 127 ngày 140 lần
25.40%
1.04%
1.10 (110.2%)
49 126 ngày 140 lần
25.20%
1.04%
1.11 (111.1%)
73 126 ngày 138 lần
25.20%
1.02%
1.10 (109.5%)
58 126 ngày 137 lần
25.20%
1.01%
1.09 (108.7%)
81 124 ngày 142 lần
24.80%
1.05%
1.15 (114.5%)
01 124 ngày 141 lần
24.80%
1.04%
1.14 (113.7%)
61 124 ngày 138 lần
24.80%
1.02%
1.11 (111.3%)
63 124 ngày 136 lần
24.80%
1.01%
1.10 (109.7%)
32 123 ngày 144 lần
24.60%
1.07%
1.17 (117.1%)
27 123 ngày 142 lần
24.60%
1.05%
1.15 (115.5%)
08 123 ngày 139 lần
24.60%
1.03%
1.13 (113.0%)
97 123 ngày 139 lần
24.60%
1.03%
1.13 (113.0%)
06 123 ngày 137 lần
24.60%
1.01%
1.11 (111.4%)
36 122 ngày 146 lần
24.40%
1.08%
1.20 (119.7%)
30 122 ngày 140 lần
24.40%
1.04%
1.15 (114.8%)
80 122 ngày 137 lần
24.40%
1.01%
1.12 (112.3%)
19 122 ngày 135 lần
24.40%
1.00%
1.11 (110.7%)
50 122 ngày 135 lần
24.40%
1.00%
1.11 (110.7%)
45 121 ngày 144 lần
24.20%
1.07%
1.19 (119.0%)
48 121 ngày 138 lần
24.20%
1.02%
1.14 (114.1%)
16 121 ngày 134 lần
24.20%
0.99%
1.11 (110.7%)
05 120 ngày 141 lần
24.00%
1.04%
1.18 (117.5%)
31 120 ngày 140 lần
24.00%
1.04%
1.17 (116.7%)
33 120 ngày 138 lần
24.00%
1.02%
1.15 (115.0%)
76 120 ngày 131 lần
24.00%
0.97%
1.09 (109.2%)
42 120 ngày 128 lần
24.00%
0.95%
1.07 (106.7%)
10 119 ngày 138 lần
23.80%
1.02%
1.16 (116.0%)
72 119 ngày 134 lần
23.80%
0.99%
1.13 (112.6%)
12 119 ngày 131 lần
23.80%
0.97%
1.10 (110.1%)
24 119 ngày 131 lần
23.80%
0.97%
1.10 (110.1%)
78 119 ngày 130 lần
23.80%
0.96%
1.09 (109.2%)
11 119 ngày 128 lần
23.80%
0.95%
1.08 (107.6%)
75 118 ngày 139 lần
23.60%
1.03%
1.18 (117.8%)
74 118 ngày 138 lần
23.60%
1.02%
1.17 (117.0%)
87 118 ngày 136 lần
23.60%
1.01%
1.15 (115.3%)
89 118 ngày 136 lần
23.60%
1.01%
1.15 (115.3%)
44 118 ngày 134 lần
23.60%
0.99%
1.14 (113.6%)
03 118 ngày 133 lần
23.60%
0.99%
1.13 (112.7%)
86 118 ngày 128 lần
23.60%
0.95%
1.08 (108.5%)
38 117 ngày 134 lần
23.40%
0.99%
1.15 (114.5%)
22 116 ngày 138 lần
23.20%
1.02%
1.19 (119.0%)
02 116 ngày 135 lần
23.20%
1.00%
1.16 (116.4%)
17 116 ngày 134 lần
23.20%
0.99%
1.16 (115.5%)
47 116 ngày 130 lần
23.20%
0.96%
1.12 (112.1%)
67 115 ngày 131 lần
23.00%
0.97%
1.14 (113.9%)
46 115 ngày 130 lần
23.00%
0.96%
1.13 (113.0%)
99 115 ngày 127 lần
23.00%
0.94%
1.10 (110.4%)
65 114 ngày 132 lần
22.80%
0.98%
1.16 (115.8%)
66 114 ngày 132 lần
22.80%
0.98%
1.16 (115.8%)
40 114 ngày 130 lần
22.80%
0.96%
1.14 (114.0%)
28 114 ngày 129 lần
22.80%
0.96%
1.13 (113.2%)
79 114 ngày 129 lần
22.80%
0.96%
1.13 (113.2%)
56 113 ngày 132 lần
22.60%
0.98%
1.17 (116.8%)
90 113 ngày 127 lần
22.60%
0.94%
1.12 (112.4%)
84 113 ngày 126 lần
22.60%
0.93%
1.12 (111.5%)
26 113 ngày 125 lần
22.60%
0.93%
1.11 (110.6%)
35 113 ngày 124 lần
22.60%
0.92%
1.10 (109.7%)
53 112 ngày 129 lần
22.40%
0.96%
1.15 (115.2%)
04 112 ngày 128 lần
22.40%
0.95%
1.14 (114.3%)
82 111 ngày 128 lần
22.20%
0.95%
1.15 (115.3%)
00 111 ngày 127 lần
22.20%
0.94%
1.14 (114.4%)
71 111 ngày 127 lần
22.20%
0.94%
1.14 (114.4%)
96 111 ngày 125 lần
22.20%
0.93%
1.13 (112.6%)
41 111 ngày 122 lần
22.20%
0.90%
1.10 (109.9%)
25 110 ngày 130 lần
22.00%
0.96%
1.18 (118.2%)
85 110 ngày 127 lần
22.00%
0.94%
1.15 (115.5%)
43 110 ngày 123 lần
22.00%
0.91%
1.12 (111.8%)
70 110 ngày 121 lần
22.00%
0.90%
1.10 (110.0%)
07 110 ngày 120 lần
22.00%
0.89%
1.09 (109.1%)
93 109 ngày 121 lần
21.80%
0.90%
1.11 (111.0%)
15 107 ngày 122 lần
21.40%
0.90%
1.14 (114.0%)
37 107 ngày 121 lần
21.40%
0.90%
1.13 (113.1%)
23 107 ngày 119 lần
21.40%
0.88%
1.11 (111.2%)
20 106 ngày 125 lần
21.20%
0.93%
1.18 (117.9%)
39 106 ngày 119 lần
21.20%
0.88%
1.12 (112.3%)
18 106 ngày 117 lần
21.20%
0.87%
1.10 (110.4%)
29 101 ngày 113 lần
20.20%
0.84%
1.12 (111.9%)
59 99 ngày 115 lần
19.80%
0.85%
1.16 (116.2%)
98 98 ngày 117 lần
19.60%
0.87%
1.19 (119.4%)
55 97 ngày 112 lần
19.40%
0.83%
1.15 (115.5%)

Bảng Tần Suất Loto - Phân Tích Nhịp Rơi Từng Con Số

Khám phá Bảng tần suất loto chi tiết nhất. Công cụ phác họa bức tranh toàn cảnh về nhịp độ ra số của tất cả 100 con loto, giúp cao thủ lô học dễ dàng soi chiếu và bắt mạch chính xác điểm rơi của cầu lô.

Cập nhật:

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tần Suất Loto

Bảng hiển thị chi tiết lịch sử ra số của từng con lô (từ 00 đến 99) theo từng ngày. Lô ra được đánh dấu bằng các ô màu nổi bật.
Nên chọn những con lô có tần suất ra dày đặc, nhịp nghỉ ngắn (1-2 ngày) và tránh những con có ô trống quá dài (dấu hiệu lô gan).

Lưu ý: Nội dung phân tích mang tính tham khảo, dựa trên thống kê lịch sử. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên và không thể xác định chính xác 100%. Không khuyến khích cờ bạc dưới mọi hình thức.

Tin tức & Xu hướng hôm nay

Chi tiết về xs vietlott 5/35 cập nhật mới nhất?
Hiện tại Vietlott không có sản phẩm "5/35". Có thể bạn đang tìm kiếm **Mega 6/45** (quay thưởng Thứ 4, 6, CN) hoặc **Power 6/55** (quay thưởng Thứ 3, 5, 7) với Jackpot tối thiểu từ 12 tỷ và 30 tỷ đồng. Để cập nhật kết quả nhanh và chính xác nhất, mời bạn truy cập chuyên mục Vietlott trên website **XemKetQua.NET**.
Xu hướng: xs vietlott 5/35
xs vietlott 5/35 có gì đáng chú ý hôm nay?
Hôm nay, XS Vietlott (đặc biệt là dòng Max 3D Pro) đang thu hút lượng tìm kiếm khủng tại XemKetQua.NET. Điểm đáng chú ý là kỳ quay tối nay mang đến cơ hội trúng giải thưởng lớn với giá trị tích lũy cực cao. Hãy truy cập ngay XemKetQua.NET lúc 18h00 để xem tường thuật trực tiếp và tham khảo bảng thống kê nhịp cầu, tần suất xuất hiện các cặp số VIP để dễ dàng chọn số may mắn!
Xu hướng: xs vietlott 5/35
Chi tiết về kết quả các kỳ quay, vietlott 6 55 cập nhật mới nhất?
Kết quả Vietlott Power 6/55 được cập nhật nhanh nhất, chính xác nhất vào lúc 18h00 các ngày Thứ 3, Thứ 5 và Thứ 7 hàng tuần trên XemKetQua.NET. Tại đây, bạn có thể tra cứu chi tiết bộ số trúng thưởng, giá trị giải Jackpot 1, Jackpot 2 hiện tại, cùng số lượng vé trúng các hạng giải một cách dễ dàng và hoàn toàn miễn phí.
Xu hướng: kết quả các kỳ quay, vietlott 6 55
kết quả các kỳ quay, vietlott 6 55 có gì đáng chú ý hôm nay?
Điểm đáng chú ý nhất của Vietlott Power 6/55 hôm nay là quỹ giải thưởng Jackpot 1 đang tích lũy ở mức cực khủng (tối thiểu 30 tỷ đồng) và Jackpot 2 đầy hấp dẫn. Truy cập ngay XemKetQua.NET để cập nhật nhanh nhất bộ số trúng thưởng kỳ quay mới nhất, cùng bảng thống kê tần suất xuất hiện của các cặp số may mắn giúp bạn dễ dàng soi cầu chuẩn xác.
Xu hướng: kết quả các kỳ quay, vietlott 6 55
Chi tiết về xổ số miền nam thứ ba cập nhật mới nhất?
Xổ số miền Nam thứ Ba (XSMN Thứ 3) được quay thưởng trực tiếp vào lúc 16h15 hàng tuần trên XemKetQua.NET với 3 đài: Bến Tre, Vũng Tàu và Bạc Liêu. Kết quả được cập nhật siêu tốc, chính xác từ giải Tám đến giải Đặc biệt. Truy cập XemKetQua.NET để xem trực tiếp và tra cứu kết quả mới nhất hoàn toàn miễn phí.
Xu hướng: xổ số miền nam thứ ba

Bình luận

Đăng nhập để tham gia bình luận

Đăng nhập nhanh chỉ với 1 click, không cần tạo mật khẩu

hoặc đăng nhập bằng tài khoản · đăng ký